牧畜 (ぼくちく) — stock-farming, livestock farming, cattle breeding
牧畜
stock-farming
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
bokuchiku
ぼくちく
Ghi nhớ 牧畜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stock-farming
- livestock farming
- cattle breeding