家畜 (かちく) — gia súc, vật nuôi

ちく gia súc
Tần suất #5882 2 ký tự 漢語 kango noun

kachiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia súc
  • vật nuôi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.