畜産 (ちくさん) — chăn nuôi, súc sản

ちくさん chăn nuôi
Tần suất #6600 2 ký tự 漢語 kango noun

chikusan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăn nuôi
  • súc sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.