盆栽 (ぼんさい) — cây cảnh bonsai, bonsai
盆栽
cây cảnh bonsai
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
bonsai
ぼんさい
Ghi nhớ 盆栽
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cây cảnh bonsai
- bonsai