Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ぶる (ぶる) — to assume an air of ..., to act ..., to affect ...

ぶる to assume an air of ...
Tần suất #3993 Lớp 4 2 ký tự suffix godan verb (-ru)

buru

ぶる
Post

Ghi nhớ ぶる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to assume an air of ...
  • to act ...
  • to affect ...

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぶる

ぶります

Present negative

ぶらない

ぶりません

Past

ぶった

ぶりました

Past negative

ぶらなかった

ぶりませんでした

Te-form

ぶって

ぶりまして

Potential

ぶれる

ぶれます

Potential negative

ぶれない

ぶれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.