仲良く (なかよく) — thân thiết, hòa thuận

なか thân thiết
Tần suất #3994 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago adverb

nakayoku

Nghĩa

  • thân thiết
  • hòa thuận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.