ぶつ (ぶつ) — to hit (someone), to strike, to beat
ぶつ
to hit (someone)
Ghi nhớ ぶつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hit (someone)
- to strike
- to beat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぶつ |
ぶちます |
| Present negative |
ぶたない |
ぶちません |
| Past |
ぶった |
ぶちました |
| Past negative |
ぶたなかった |
ぶちませんでした |
| Te-form |
ぶって |
ぶちまして |
| Potential |
ぶてる |
ぶてます |
| Potential negative |
ぶてない |
ぶてません |