Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ぶつ (ぶつ) — to hit (someone), to strike, to beat

ぶつ to hit (someone)
Tần suất #4230 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

butsu

ぶつ
Post

Ghi nhớ ぶつ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hit (someone)
  • to strike
  • to beat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぶつ

ぶちます

Present negative

ぶたない

ぶちません

Past

ぶった

ぶちました

Past negative

ぶたなかった

ぶちませんでした

Te-form

ぶって

ぶちまして

Potential

ぶてる

ぶてます

Potential negative

ぶてない

ぶてません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.