再編 (さいへん) — tái cơ cấu, tổ chức lại, tái biên
再編
tái cơ cấu
Tần suất #4231
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saihen
さいへん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいへん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再編
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái cơ cấu
- tổ chức lại
- tái biên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再編する さいへんする |
再編します さいへんします |
| Present negative |
再編しない さいへんしない |
再編しません さいへんしません |
| Past |
再編した さいへんした |
再編しました さいへんしました |
| Past negative |
再編しなかった さいへんしなかった |
再編しませんでした さいへんしませんでした |
| Te-form |
再編して さいへんして |
再編しまして さいへんしまして |
| Potential |
再編できる さいへんできる |
再編できます さいへんできます |
| Potential negative |
再編できない さいへんできない |
再編できません さいへんできません |