Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再編 (さいへん) — tái cơ cấu, tổ chức lại, tái biên

再さい編へん tái cơ cấu
Tần suất #4231 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saihen

さいへん
Pitch さいへん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再編

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái cơ cấu
  • tổ chức lại
  • tái biên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再編する

さいへんする

再編します

さいへんします

Present negative

再編しない

さいへんしない

再編しません

さいへんしません

Past

再編した

さいへんした

再編しました

さいへんしました

Past negative

再編しなかった

さいへんしなかった

再編しませんでした

さいへんしませんでした

Te-form

再編して

さいへんして

再編しまして

さいへんしまして

Potential

再編できる

さいへんできる

再編できます

さいへんできます

Potential negative

再編できない

さいへんできない

再編できません

さいへんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.