チャンス (ちゃんす) — chance, opportunity
チャンス
chance
Ghi nhớ チャンス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chance
- opportunity
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを するのに ちょうど いい とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
機会:何かができるチャンス。
Kikai: nani ka ga dekiru chansu.
Opportunity: a chance to do something.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ