馬鹿 (ばか) — kẻ ngốc, đồ ngu, ngớ ngẩn

鹿 kẻ ngốc
Tần suất #2125 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

baka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẻ ngốc
  • đồ ngu
  • ngớ ngẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.