Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

チーム (ちーむ) — team

チーム team
Tần suất #662 Lớp 2 3 ký tự noun

chiimu

ちーむ
Post

Ghi nhớ チーム

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • team

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いっしょに しあいや しごとを する 人(ひと)たちの グループ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.