チーム (ちーむ) — team
チーム
team
Ghi nhớ チーム
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- team
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いっしょに しあいや しごとを する 人たちの グループ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
小さなチームでは、一人が絵とプログラムを担当するなど、複数の仕事をする場合があります。
Chiisana chiimu de wa, hitori ga e to puroguramu o tantou suru nado, fukusuu no shigoto o suru baai ga arimasu.
In a small team, one person may do several jobs, such as handling both art and programming.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択