調べる (しらべる) — điều tra, tra cứu

調しらべる điều tra
Tần suất #663 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

shiraberu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều tra
  • tra cứu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.