調べる (しらべる) — điều tra, tra cứu
shiraberu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều tra
- tra cứu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わからない ことを よく 見たり きいたり して、しろうと する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は、客が注文してから受け取るまでの時間を調べました。
Haru wa, kyaku ga chuumon shite kara uketoru made no jikan o shirabemashita.
Haru measured the time from a customer's order to receiving the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調べる しらべる |
調べます しらべます |
| Present negative |
調べない しらべない |
調べません しらべません |
| Past |
調べた しらべた |
調べました しらべました |
| Past negative |
調べなかった しらべなかった |
調べませんでした しらべませんでした |
| Te-form |
調べて しらべて |
調べまして しらべまして |
| Potential |
調べられる しらべられる |
調べられます しらべられます |
| Potential negative |
調べられない しらべられない |
調べられません しらべられません |