業務 (ぎょうむ) — nghiệp vụ, công việc

ぎょう nghiệp vụ
Tần suất #661 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gyoumu

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiệp vụ
  • công việc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.