Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漢字 (かんじ) — Hán tự, chữ Hán

漢かん字じ Hán tự
Tần suất #920 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kanji

かんじ
Pitch かんじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 漢字

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Hán tự
  • chữ Hán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 中国(ちゅうごく)から きた、ひとつ ひとつに いみの ある もじ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.