漢字 (かんじ) — Hán tự, chữ Hán
漢字
Hán tự
Tần suất #920
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kanji
かんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 漢字
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Hán tự
- chữ Hán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中国から きた、ひとつ ひとつに いみの ある もじ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「働」という漢字を使うのが特徴です。
"Hatarake" to iu kanji o tsukau no ga tokuchou desu.
One distinctive feature is its use of the kanji "work."
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目