ちょっぴり (ちょっぴり) — a tiny bit, just a smidgin, a wee bit
ちょっぴり
a tiny bit
Ghi nhớ ちょっぴり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- a tiny bit
- just a smidgin
- a wee bit