語り合う (かたりあう) — trò chuyện, nói chuyện cùng nhau, đàm luận
語り合う
trò chuyện
Tần suất #7640
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
katariau
かたりあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたりあう[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 語り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trò chuyện
- nói chuyện cùng nhau
- đàm luận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
語り合う かたりあう |
語り合います かたりあいます |
| Present negative |
語り合わない かたりあわない |
語り合いません かたりあいません |
| Past |
語り合った かたりあった |
語り合いました かたりあいました |
| Past negative |
語り合わなかった かたりあわなかった |
語り合いませんでした かたりあいませんでした |
| Te-form |
語り合って かたりあって |
語り合いまして かたりあいまして |
| Potential |
語り合える かたりあえる |
語り合えます かたりあえます |
| Potential negative |
語り合えない かたりあえない |
語り合えません かたりあえません |