Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注入 (ちゅうにゅう) — tiêm, rót vào, chú nhập

注ちゅう入にゅう tiêm
Tần suất #7638 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuunyuu

ちゅうにゅう
Pitch ちゅうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêm
  • rót vào
  • chú nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注入する

ちゅうにゅうする

注入します

ちゅうにゅうします

Present negative

注入しない

ちゅうにゅうしない

注入しません

ちゅうにゅうしません

Past

注入した

ちゅうにゅうした

注入しました

ちゅうにゅうしました

Past negative

注入しなかった

ちゅうにゅうしなかった

注入しませんでした

ちゅうにゅうしませんでした

Te-form

注入して

ちゅうにゅうして

注入しまして

ちゅうにゅうしまして

Potential

注入できる

ちゅうにゅうできる

注入できます

ちゅうにゅうできます

Potential negative

注入できない

ちゅうにゅうできない

注入できません

ちゅうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.