Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ちょうど (ちょうど) — exactly, precisely, just

ちょうど exactly
Tần suất #1654 Lớp 3 4 ký tự adverb

choudo

ちょうど
Post

Ghi nhớ ちょうど

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • exactly
  • precisely
  • just

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおくも すくなくも なく、ぴったり あう ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.