苦労 (くろう) — sự vất vả, khó nhọc, khổ lao
苦労
sự vất vả
Tần suất #1653
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kurou
くろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くろう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦労
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự vất vả
- khó nhọc
- khổ lao
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たいへんな ことを がんばって、とても つかれる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦労する くろうする |
苦労します くろうします |
| Present negative |
苦労しない くろうしない |
苦労しません くろうしません |
| Past |
苦労した くろうした |
苦労しました くろうしました |
| Past negative |
苦労しなかった くろうしなかった |
苦労しませんでした くろうしませんでした |
| Te-form |
苦労して くろうして |
苦労しまして くろうしまして |
| Potential |
苦労できる くろうできる |
苦労できます くろうできます |
| Potential negative |
苦労できない くろうできない |
苦労できません くろうできません |