Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦労 (くろう) — sự vất vả, khó nhọc, khổ lao

苦く労ろう sự vất vả
Tần suất #1653 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kurou

くろう
Pitch くろう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦労

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự vất vả
  • khó nhọc
  • khổ lao

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たいへんな ことを がんばって、とても つかれる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦労する

くろうする

苦労します

くろうします

Present negative

苦労しない

くろうしない

苦労しません

くろうしません

Past

苦労した

くろうした

苦労しました

くろうしました

Past negative

苦労しなかった

くろうしなかった

苦労しませんでした

くろうしませんでした

Te-form

苦労して

くろうして

苦労しまして

くろうしまして

Potential

苦労できる

くろうできる

苦労できます

くろうできます

Potential negative

苦労できない

くろうできない

苦労できません

くろうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.