苦労 (くろう) — sự vất vả, khó nhọc, khổ lao

ろう sự vất vả
Tần suất #1653 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kurou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự vất vả
  • khó nhọc
  • khổ lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.