Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進化 (しんか) — tiến hóa, sự tiến hóa

進しん化か tiến hóa
Tần suất #1655 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinka

しんか
Pitch しんか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến hóa
  • sự tiến hóa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 生(い)きものが ながい 時間(じかん)を かけて かわって いく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進化する

しんかする

進化します

しんかします

Present negative

進化しない

しんかしない

進化しません

しんかしません

Past

進化した

しんかした

進化しました

しんかしました

Past negative

進化しなかった

しんかしなかった

進化しませんでした

しんかしませんでした

Te-form

進化して

しんかして

進化しまして

しんかしまして

Potential

進化できる

しんかできる

進化できます

しんかできます

Potential negative

進化できない

しんかできない

進化できません

しんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.