進化 (しんか) — tiến hóa, sự tiến hóa
進化
tiến hóa
Tần suất #1655
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinka
しんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến hóa
- sự tiến hóa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 生きものが ながい 時間を かけて かわって いく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進化する しんかする |
進化します しんかします |
| Present negative |
進化しない しんかしない |
進化しません しんかしません |
| Past |
進化した しんかした |
進化しました しんかしました |
| Past negative |
進化しなかった しんかしなかった |
進化しませんでした しんかしませんでした |
| Te-form |
進化して しんかして |
進化しまして しんかしまして |
| Potential |
進化できる しんかできる |
進化できます しんかできます |
| Potential negative |
進化できない しんかできない |
進化できません しんかできません |