進化 (しんか) — tiến hóa, sự tiến hóa

しん tiến hóa
Tần suất #1655 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến hóa
  • sự tiến hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.