(ちゅう) — trung thành, lòng trung, trung

ちゅう trung thành
Tần suất #8468 Lớp 6 1 ký tự noun

chuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung thành
  • lòng trung
  • trung

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.