Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忠告 (ちゅうこく) — lời khuyên, sự cảnh báo, trung cáo

忠ちゅう告こく lời khuyên
Tần suất #8643 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuukoku

ちゅうこく
Pitch ちゅうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 忠告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời khuyên
  • sự cảnh báo
  • trung cáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忠告する

ちゅうこくする

忠告します

ちゅうこくします

Present negative

忠告しない

ちゅうこくしない

忠告しません

ちゅうこくしません

Past

忠告した

ちゅうこくした

忠告しました

ちゅうこくしました

Past negative

忠告しなかった

ちゅうこくしなかった

忠告しませんでした

ちゅうこくしませんでした

Te-form

忠告して

ちゅうこくして

忠告しまして

ちゅうこくしまして

Potential

忠告できる

ちゅうこくできる

忠告できます

ちゅうこくできます

Potential negative

忠告できない

ちゅうこくできない

忠告できません

ちゅうこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.