忠告 (ちゅうこく) — lời khuyên, sự cảnh báo, trung cáo
忠告
lời khuyên
Tần suất #8643
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chuukoku
ちゅうこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 忠告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời khuyên
- sự cảnh báo
- trung cáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忠告する ちゅうこくする |
忠告します ちゅうこくします |
| Present negative |
忠告しない ちゅうこくしない |
忠告しません ちゅうこくしません |
| Past |
忠告した ちゅうこくした |
忠告しました ちゅうこくしました |
| Past negative |
忠告しなかった ちゅうこくしなかった |
忠告しませんでした ちゅうこくしませんでした |
| Te-form |
忠告して ちゅうこくして |
忠告しまして ちゅうこくしまして |
| Potential |
忠告できる ちゅうこくできる |
忠告できます ちゅうこくできます |
| Potential negative |
忠告できない ちゅうこくできない |
忠告できません ちゅうこくできません |