測量 (そくりょう) — đo đạc, trắc lượng, khảo sát địa hình
測量
đo đạc
Tần suất #8469
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokuryou
そくりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そくりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 測量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đo đạc
- trắc lượng
- khảo sát địa hình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
測量する そくりょうする |
測量します そくりょうします |
| Present negative |
測量しない そくりょうしない |
測量しません そくりょうしません |
| Past |
測量した そくりょうした |
測量しました そくりょうしました |
| Past negative |
測量しなかった そくりょうしなかった |
測量しませんでした そくりょうしませんでした |
| Te-form |
測量して そくりょうして |
測量しまして そくりょうしまして |
| Potential |
測量できる そくりょうできる |
測量できます そくりょうできます |
| Potential negative |
測量できない そくりょうできない |
測量できません そくりょうできません |