Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

測量 (そくりょう) — đo đạc, trắc lượng, khảo sát địa hình

測そく量りょう đo đạc
Tần suất #8469 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokuryou

そくりょう
Pitch そくりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 測量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đo đạc
  • trắc lượng
  • khảo sát địa hình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

測量する

そくりょうする

測量します

そくりょうします

Present negative

測量しない

そくりょうしない

測量しません

そくりょうしません

Past

測量した

そくりょうした

測量しました

そくりょうしました

Past negative

測量しなかった

そくりょうしなかった

測量しませんでした

そくりょうしませんでした

Te-form

測量して

そくりょうして

測量しまして

そくりょうしまして

Potential

測量できる

そくりょうできる

測量できます

そくりょうできます

Potential negative

測量できない

そくりょうできない

測量できません

そくりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.