抱きしめる (だきしめる) — ôm chặt, ghì chặt
抱きしめる
ôm chặt
Tần suất #7533
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
ichidan verb
transitive
dakishimeru
だきしめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だきしめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抱きしめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ôm chặt
- ghì chặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抱きしめる だきしめる |
抱きしめます だきしめます |
| Present negative |
抱きしめない だきしめない |
抱きしめません だきしめません |
| Past |
抱きしめた だきしめた |
抱きしめました だきしめました |
| Past negative |
抱きしめなかった だきしめなかった |
抱きしめませんでした だきしめませんでした |
| Te-form |
抱きしめて だきしめて |
抱きしめまして だきしめまして |
| Potential |
抱きしめられる だきしめられる |
抱きしめられます だきしめられます |
| Potential negative |
抱きしめられない だきしめられない |
抱きしめられません だきしめられません |