抱きしめる (だきしめる) — ôm chặt, ghì chặt

きしめる ôm chặt
Tần suất #7533 5 ký tự ichidan verb · transitive

dakishimeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ôm chặt
  • ghì chặt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.