Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抱きしめる (だきしめる) — ôm chặt, ghì chặt

抱だきしめる ôm chặt
Tần suất #7533 5 ký tự ichidan verb transitive

dakishimeru

だきしめる
Pitch だきしめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抱きしめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ôm chặt
  • ghì chặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抱きしめる

だきしめる

抱きしめます

だきしめます

Present negative

抱きしめない

だきしめない

抱きしめません

だきしめません

Past

抱きしめた

だきしめた

抱きしめました

だきしめました

Past negative

抱きしめなかった

だきしめなかった

抱きしめませんでした

だきしめませんでした

Te-form

抱きしめて

だきしめて

抱きしめまして

だきしめまして

Potential

抱きしめられる

だきしめられる

抱きしめられます

だきしめられます

Potential negative

抱きしめられない

だきしめられない

抱きしめられません

だきしめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.