抱っこ (だっこ) — bồng bế, ôm vào lòng

っこ bồng bế
Tần suất #8501 3 ký tự noun · transitive · suru verb

dakko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bồng bế
  • ôm vào lòng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.