抱っこ (だっこ) — bồng bế, ôm vào lòng
抱っこ
bồng bế
Tần suất #8501
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: int, n, vs, vt)
dakko
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だっこ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- bồng bế
- ôm vào lòng