Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抱っこ (だっこ) — bồng bế, ôm vào lòng

抱だっこ bồng bế
Tần suất #8501 3 ký tự interjection noun suru verb transitive

dakko

だっこ
Pitch だっこ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抱っこ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bồng bế
  • ôm vào lòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抱っこする

だっこする

抱っこします

だっこします

Present negative

抱っこしない

だっこしない

抱っこしません

だっこしません

Past

抱っこした

だっこした

抱っこしました

だっこしました

Past negative

抱っこしなかった

だっこしなかった

抱っこしませんでした

だっこしませんでした

Te-form

抱っこして

だっこして

抱っこしまして

だっこしまして

Potential

抱っこできる

だっこできる

抱っこできます

だっこできます

Potential negative

抱っこできない

だっこできない

抱っこできません

だっこできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.