Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抱える (かかえる) — ôm, mang vác, gánh (vấn đề)

抱かかえる ôm
Tần suất #1400 3 ký tự ichidan verb transitive

kakaeru

かかえる
Pitch かかえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抱える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ôm
  • mang vác
  • gánh (vấn đề)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを うでの なかに いれて もつ。
  2. こまった ことを 自分(じぶん)で もって いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抱える

かかえる

抱えます

かかえます

Present negative

抱えない

かかえない

抱えません

かかえません

Past

抱えた

かかえた

抱えました

かかえました

Past negative

抱えなかった

かかえなかった

抱えませんでした

かかえませんでした

Te-form

抱えて

かかえて

抱えまして

かかえまして

Potential

抱えられる

かかえられる

抱えられます

かかえられます

Potential negative

抱えられない

かかえられない

抱えられません

かかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.