抱える (かかえる) — ôm, mang vác, gánh (vấn đề)
抱える
ôm
Tần suất #1400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kakaeru
かかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抱える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ôm
- mang vác
- gánh (vấn đề)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを うでの なかに いれて もつ。
- こまった ことを 自分で もって いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抱える かかえる |
抱えます かかえます |
| Present negative |
抱えない かかえない |
抱えません かかえません |
| Past |
抱えた かかえた |
抱えました かかえました |
| Past negative |
抱えなかった かかえなかった |
抱えませんでした かかえませんでした |
| Te-form |
抱えて かかえて |
抱えまして かかえまして |
| Potential |
抱えられる かかえられる |
抱えられます かかえられます |
| Potential negative |
抱えられない かかえられない |
抱えられません かかえられません |