抱える (かかえる) — ôm, mang vác, gánh (vấn đề)

かかえる ôm
Tần suất #1400 3 ký tự ichidan verb · transitive

kakaeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ôm
  • mang vác
  • gánh (vấn đề)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.