Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沈黙 (ちんもく) — sự im lặng, trầm mặc

沈ちん黙もく sự im lặng
Tần suất #4090 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chinmoku

ちんもく
Pitch ちんもく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沈黙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự im lặng
  • trầm mặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沈黙する

ちんもくする

沈黙します

ちんもくします

Present negative

沈黙しない

ちんもくしない

沈黙しません

ちんもくしません

Past

沈黙した

ちんもくした

沈黙しました

ちんもくしました

Past negative

沈黙しなかった

ちんもくしなかった

沈黙しませんでした

ちんもくしませんでした

Te-form

沈黙して

ちんもくして

沈黙しまして

ちんもくしまして

Potential

沈黙できる

ちんもくできる

沈黙できます

ちんもくできます

Potential negative

沈黙できない

ちんもくできない

沈黙できません

ちんもくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.