沈黙 (ちんもく) — sự im lặng, trầm mặc
沈黙
sự im lặng
Tần suất #4090
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chinmoku
ちんもく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんもく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沈黙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự im lặng
- trầm mặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沈黙する ちんもくする |
沈黙します ちんもくします |
| Present negative |
沈黙しない ちんもくしない |
沈黙しません ちんもくしません |
| Past |
沈黙した ちんもくした |
沈黙しました ちんもくしました |
| Past negative |
沈黙しなかった ちんもくしなかった |
沈黙しませんでした ちんもくしませんでした |
| Te-form |
沈黙して ちんもくして |
沈黙しまして ちんもくしまして |
| Potential |
沈黙できる ちんもくできる |
沈黙できます ちんもくできます |
| Potential negative |
沈黙できない ちんもくできない |
沈黙できません ちんもくできません |