暗黙 (あんもく) — ngầm hiểu, ngầm định, ám mặc

あんもく ngầm hiểu
Tần suất #6671 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

anmoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngầm hiểu
  • ngầm định
  • ám mặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.