Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

デート (でーと) — date (with someone), (social) outing (for two), date night

デート date (with someone)
Tần suất #5684 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb intransitive

deeto

でーと
Post

Ghi nhớ デート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • date (with someone)
  • (social) outing (for two)
  • date night

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

でーとする

でーとします

Present negative

でーとしない

でーとしません

Past

でーとした

でーとしました

Past negative

でーとしなかった

でーとしませんでした

Te-form

でーとして

でーとしまして

Potential

でーとできる

でーとできます

Potential negative

でーとできない

でーとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.