デート (でーと) — date (with someone), (social) outing (for two), date night
デート
date (with someone)
Ghi nhớ デート
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- date (with someone)
- (social) outing (for two)
- date night
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
でーとする |
でーとします |
| Present negative |
でーとしない |
でーとしません |
| Past |
でーとした |
でーとしました |
| Past negative |
でーとしなかった |
でーとしませんでした |
| Te-form |
でーとして |
でーとしまして |
| Potential |
でーとできる |
でーとできます |
| Potential negative |
でーとできない |
でーとできません |