売春 (ばいしゅん) — mại dâm, bán dâm
売春
mại dâm
Tần suất #5683
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
baishun
ばいしゅん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいしゅん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売春
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mại dâm
- bán dâm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売春する ばいしゅんする |
売春します ばいしゅんします |
| Present negative |
売春しない ばいしゅんしない |
売春しません ばいしゅんしません |
| Past |
売春した ばいしゅんした |
売春しました ばいしゅんしました |
| Past negative |
売春しなかった ばいしゅんしなかった |
売春しませんでした ばいしゅんしませんでした |
| Te-form |
売春して ばいしゅんして |
売春しまして ばいしゅんしまして |
| Potential |
売春できる ばいしゅんできる |
売春できます ばいしゅんできます |
| Potential negative |
売春できない ばいしゅんできない |
売春できません ばいしゅんできません |