売春 (ばいしゅん) — mại dâm, bán dâm

ばいしゅん mại dâm
Tần suất #5683 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

baishun

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mại dâm
  • bán dâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.