通り過ぎる (とおりすぎる) — đi qua, vượt qua
通り過ぎる
đi qua
Tần suất #5685
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
toorisugiru
とおりすぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とおりすぎる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通り過ぎる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi qua
- vượt qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通り過ぎる とおりすぎる |
通り過ぎます とおりすぎます |
| Present negative |
通り過ぎない とおりすぎない |
通り過ぎません とおりすぎません |
| Past |
通り過ぎた とおりすぎた |
通り過ぎました とおりすぎました |
| Past negative |
通り過ぎなかった とおりすぎなかった |
通り過ぎませんでした とおりすぎませんでした |
| Te-form |
通り過ぎて とおりすぎて |
通り過ぎまして とおりすぎまして |
| Potential |
通り過ぎられる とおりすぎられる |
通り過ぎられます とおりすぎられます |
| Potential negative |
通り過ぎられない とおりすぎられない |
通り過ぎられません とおりすぎられません |