ドイツ (どいつ) — Germany
ドイツ
Germany
Ghi nhớ ドイツ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Germany
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ヨーロッパに ある 国の ひとつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).