付ける (つける) — gắn vào, đính kèm, áp dụng
tsukeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gắn vào
- đính kèm
- áp dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ほかの ものに くっつける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春たちは二つのふたを別の棚に置き、文字と形の両方で区別できる表示を付けました。
Harutachi wa futatsu no futa o betsu no tana ni oki, moji to katachi no ryouhou de kubetsu dekiru hyouji o tsukemashita.
Haru and her colleagues put the two lids on separate shelves and attached labels that distinguished them by both words and shapes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付ける つける |
付けます つけます |
| Present negative |
付けない つけない |
付けません つけません |
| Past |
付けた つけた |
付けました つけました |
| Past negative |
付けなかった つけなかった |
付けませんでした つけませんでした |
| Te-form |
付けて つけて |
付けまして つけまして |
| Potential |
付けられる つけられる |
付けられます つけられます |
| Potential negative |
付けられない つけられない |
付けられません つけられません |