Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付ける (つける) — gắn vào, đính kèm, áp dụng

付つける gắn vào
Tần suất #771 Lớp 4 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

tsukeru

つける
Pitch つける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gắn vào
  • đính kèm
  • áp dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ほかの ものに くっつける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付ける

つける

付けます

つけます

Present negative

付けない

つけない

付けません

つけません

Past

付けた

つけた

付けました

つけました

Past negative

付けなかった

つけなかった

付けませんでした

つけませんでした

Te-form

付けて

つけて

付けまして

つけまして

Potential

付けられる

つけられる

付けられます

つけられます

Potential negative

付けられない

つけられない

付けられません

つけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.