(たび) — chuyến đi, du hành, lữ hành

たび chuyến đi
Tần suất #768 Lớp 3 1 ký tự noun

tabi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyến đi
  • du hành
  • lữ hành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.