旅 (たび) — chuyến đi, du hành, lữ hành
旅
chuyến đi
Tần suất #768
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
noun
tabi
たび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たび[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 旅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyến đi
- du hành
- lữ hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家を 出て、遠い ところへ 行く こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
旅の会話は、大きな名所へ着く前から始まります。
Tabi no kaiwa wa, ookina meisho e tsuku mae kara hajimarimasu.
Conversations on a journey begin before you reach a major attraction.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から