Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

どんどん (どんどん) — drumming (noise), beating, pounding

どんどん drumming (noise)
Tần suất #1404 Lớp 3 4 ký tự adverb adverb with to

dondon

どんどん
Post

Ghi nhớ どんどん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • drumming (noise)
  • beating
  • pounding

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たいこなどを つよく たたく 音(おと)を あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.