どんどん (どんどん) — drumming (noise), beating, pounding
どんどん
drumming (noise)
Ghi nhớ どんどん
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- drumming (noise)
- beating
- pounding
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たいこなどを つよく たたく 音を あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).