下がる (さがる) — đi xuống, rơi xuống, giảm
下がる
đi xuống
Tần suất #1405
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
sagaru
さがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さがる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下がる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi xuống
- rơi xuống
- giảm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 高い ところから ひくい ほうへ うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下がる さがる |
下がります さがります |
| Present negative |
下がらない さがらない |
下がりません さがりません |
| Past |
下がった さがった |
下がりました さがりました |
| Past negative |
下がらなかった さがらなかった |
下がりませんでした さがりませんでした |
| Te-form |
下がって さがって |
下がりまして さがりまして |
| Potential |
下がれる さがれる |
下がれます さがれます |
| Potential negative |
下がれない さがれない |
下がれません さがれません |