季節 (きせつ) — mùa, quý tiết

せつ mùa
Tần suất #1403 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kisetsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa
  • quý tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.