Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泥沼 (どろぬま) — bog, marsh, swamp

泥どろ沼ぬま bog
2 ký tự 和語 wago noun

doronuma

どろぬま
Post

Ghi nhớ 泥沼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bog
  • marsh
  • swamp
  • quagmire
  • morass
  • quandary
  • dire situation from which one cannot extricate oneself
  • imbroglio

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.