泥沼 (どろぬま) — bog, marsh, swamp
泥沼
bog
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
doronuma
どろぬま
Ghi nhớ 泥沼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bog
- marsh
- swamp
- quagmire
- morass
- quandary
- dire situation from which one cannot extricate oneself
- imbroglio