Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

却下 (きゃっか) — bác bỏ, khước hạ, từ chối

却きゃっ下か bác bỏ
Tần suất #6586 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kyakka

きゃっか
Pitch きゃっか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 却下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bác bỏ
  • khước hạ
  • từ chối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

却下する

きゃっかする

却下します

きゃっかします

Present negative

却下しない

きゃっかしない

却下しません

きゃっかしません

Past

却下した

きゃっかした

却下しました

きゃっかしました

Past negative

却下しなかった

きゃっかしなかった

却下しませんでした

きゃっかしませんでした

Te-form

却下して

きゃっかして

却下しまして

きゃっかしまして

Potential

却下できる

きゃっかできる

却下できます

きゃっかできます

Potential negative

却下できない

きゃっかできない

却下できません

きゃっかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.