却下 (きゃっか) — bác bỏ, khước hạ, từ chối
却下
bác bỏ
Tần suất #6586
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kyakka
きゃっか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゃっか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 却下
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bác bỏ
- khước hạ
- từ chối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
却下する きゃっかする |
却下します きゃっかします |
| Present negative |
却下しない きゃっかしない |
却下しません きゃっかしません |
| Past |
却下した きゃっかした |
却下しました きゃっかしました |
| Past negative |
却下しなかった きゃっかしなかった |
却下しませんでした きゃっかしませんでした |
| Te-form |
却下して きゃっかして |
却下しまして きゃっかしまして |
| Potential |
却下できる きゃっかできる |
却下できます きゃっかできます |
| Potential negative |
却下できない きゃっかできない |
却下できません きゃっかできません |