エアコン (えあこん) — air conditioner, air conditioning, aircon
エアコン
air conditioner
Ghi nhớ エアコン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- air conditioner
- air conditioning
- aircon