時価 (じか) — thời giá, giá thị trường

thời giá
Tần suất #6432 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời giá
  • giá thị trường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.