刺身 (さしみ) — cá sống thái lát, sashimi

さし cá sống thái lát
Tần suất #6434 2 ký tự 和語 wago noun

sashimi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cá sống thái lát
  • sashimi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.