Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

老ける (ふける) — to age, to grow old (esp. in appearance), to show marks of age

老ふける to age
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

fukeru

ふける
Post

Ghi nhớ 老ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to age
  • to grow old (esp. in appearance)
  • to show marks of age

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

老ける

ふける

老けます

ふけます

Present negative

老けない

ふけない

老けません

ふけません

Past

老けた

ふけた

老けました

ふけました

Past negative

老けなかった

ふけなかった

老けませんでした

ふけませんでした

Te-form

老けて

ふけて

老けまして

ふけまして

Potential

老けられる

ふけられる

老けられます

ふけられます

Potential negative

老けられない

ふけられない

老けられません

ふけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.