老ける (ふける) — to age, to grow old (esp. in appearance), to show marks of age
老ける
to age
Ghi nhớ 老ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to age
- to grow old (esp. in appearance)
- to show marks of age
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
老ける ふける |
老けます ふけます |
| Present negative |
老けない ふけない |
老けません ふけません |
| Past |
老けた ふけた |
老けました ふけました |
| Past negative |
老けなかった ふけなかった |
老けませんでした ふけませんでした |
| Te-form |
老けて ふけて |
老けまして ふけまして |
| Potential |
老けられる ふけられる |
老けられます ふけられます |
| Potential negative |
老けられない ふけられない |
老けられません ふけられません |