含む (ふくむ) — bao gồm, chứa
含む
bao gồm
Tần suất #376
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
fukumu
ふくむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 含む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao gồm
- chứa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中に いっしょに 入って いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
含む ふくむ |
含みます ふくみます |
| Present negative |
含まない ふくまない |
含みません ふくみません |
| Past |
含んだ ふくんだ |
含みました ふくみました |
| Past negative |
含まなかった ふくまなかった |
含みませんでした ふくみませんでした |
| Te-form |
含んで ふくんで |
含みまして ふくみまして |
| Potential |
含める ふくめる |
含めます ふくめます |
| Potential negative |
含めない ふくめない |
含めません ふくめません |