Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

含める (ふくめる) — bao gồm, kể cả

含ふくめる bao gồm
Tần suất #582 3 ký tự ichidan verb transitive

fukumeru

ふくめる
Pitch ふくめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 含める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao gồm
  • kể cả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものと いっしょに、なかまに 入(い)れる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

含める

ふくめる

含めます

ふくめます

Present negative

含めない

ふくめない

含めません

ふくめません

Past

含めた

ふくめた

含めました

ふくめました

Past negative

含めなかった

ふくめなかった

含めませんでした

ふくめませんでした

Te-form

含めて

ふくめて

含めまして

ふくめまして

Potential

含められる

ふくめられる

含められます

ふくめられます

Potential negative

含められない

ふくめられない

含められません

ふくめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.