含める (ふくめる) — bao gồm, kể cả
含める
bao gồm
Tần suất #582
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
fukumeru
ふくめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふくめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 含める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao gồm
- kể cả
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものと いっしょに、なかまに 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
含める ふくめる |
含めます ふくめます |
| Present negative |
含めない ふくめない |
含めません ふくめません |
| Past |
含めた ふくめた |
含めました ふくめました |
| Past negative |
含めなかった ふくめなかった |
含めませんでした ふくめませんでした |
| Te-form |
含めて ふくめて |
含めまして ふくめまして |
| Potential |
含められる ふくめられる |
含められます ふくめられます |
| Potential negative |
含められない ふくめられない |
含められません ふくめられません |