含有 (がんゆう) — chứa đựng, bao hàm, hàm hữu
含有
chứa đựng
Tần suất #7987
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ganyuu
がんゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がんゆう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 含有
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứa đựng
- bao hàm
- hàm hữu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
含有する がんゆうする |
含有します がんゆうします |
| Present negative |
含有しない がんゆうしない |
含有しません がんゆうしません |
| Past |
含有した がんゆうした |
含有しました がんゆうしました |
| Past negative |
含有しなかった がんゆうしなかった |
含有しませんでした がんゆうしませんでした |
| Te-form |
含有して がんゆうして |
含有しまして がんゆうしまして |
| Potential |
含有できる がんゆうできる |
含有できます がんゆうできます |
| Potential negative |
含有できない がんゆうできない |
含有できません がんゆうできません |