Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

含有 (がんゆう) — chứa đựng, bao hàm, hàm hữu

含がん有ゆう chứa đựng
Tần suất #7987 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ganyuu

がんゆう
Pitch がんゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 含有

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứa đựng
  • bao hàm
  • hàm hữu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

含有する

がんゆうする

含有します

がんゆうします

Present negative

含有しない

がんゆうしない

含有しません

がんゆうしません

Past

含有した

がんゆうした

含有しました

がんゆうしました

Past negative

含有しなかった

がんゆうしなかった

含有しませんでした

がんゆうしませんでした

Te-form

含有して

がんゆうして

含有しまして

がんゆうしまして

Potential

含有できる

がんゆうできる

含有できます

がんゆうできます

Potential negative

含有できない

がんゆうできない

含有できません

がんゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.