Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

膨れる (ふくれる) — to swell (out), to expand, to be inflated

膨ふくれる to swell (out)
3 ký tự ichidan verb intransitive

fukureru

ふくれる
Post

Ghi nhớ 膨れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to swell (out)
  • to expand
  • to be inflated
  • to distend
  • to bulge
  • to get cross
  • to get sulky
  • to pout

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

膨れる

ふくれる

膨れます

ふくれます

Present negative

膨れない

ふくれない

膨れません

ふくれません

Past

膨れた

ふくれた

膨れました

ふくれました

Past negative

膨れなかった

ふくれなかった

膨れませんでした

ふくれませんでした

Te-form

膨れて

ふくれて

膨れまして

ふくれまして

Potential

膨れられる

ふくれられる

膨れられます

ふくれられます

Potential negative

膨れられない

ふくれられない

膨れられません

ふくれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.