沸く (わく) — sôi, sục sôi
沸く
sôi
Tần suất #6137
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
waku
わく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沸く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sôi
- sục sôi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沸く わく |
沸きます わきます |
| Present negative |
沸かない わかない |
沸きません わきません |
| Past |
沸いた わいた |
沸きました わきました |
| Past negative |
沸かなかった わかなかった |
沸きませんでした わきませんでした |
| Te-form |
沸いて わいて |
沸きまして わきまして |
| Potential |
沸ける わける |
沸けます わけます |
| Potential negative |
沸けない わけない |
沸けません わけません |