高騰 (こうとう) — tăng vọt, leo thang, cao đằng

こうとう tăng vọt
Tần suất #5277 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng vọt
  • leo thang
  • cao đằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.