Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

高騰 (こうとう) — tăng vọt, leo thang, cao đằng

高こう騰とう tăng vọt
Tần suất #5277 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

koutou

こうとう
Pitch こうとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 高騰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng vọt
  • leo thang
  • cao đằng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

高騰する

こうとうする

高騰します

こうとうします

Present negative

高騰しない

こうとうしない

高騰しません

こうとうしません

Past

高騰した

こうとうした

高騰しました

こうとうしました

Past negative

高騰しなかった

こうとうしなかった

高騰しませんでした

こうとうしませんでした

Te-form

高騰して

こうとうして

高騰しまして

こうとうしまして

Potential

高騰できる

こうとうできる

高騰できます

こうとうできます

Potential negative

高騰できない

こうとうできない

高騰できません

こうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.