乗務 (じょうむ) — nhiệm vụ trên xe/tàu, phục vụ trên phương tiện
乗務
nhiệm vụ trên xe/tàu
Tần suất #9616
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
joumu
じょうむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗務
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhiệm vụ trên xe/tàu
- phục vụ trên phương tiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗務する じょうむする |
乗務します じょうむします |
| Present negative |
乗務しない じょうむしない |
乗務しません じょうむしません |
| Past |
乗務した じょうむした |
乗務しました じょうむしました |
| Past negative |
乗務しなかった じょうむしなかった |
乗務しませんでした じょうむしませんでした |
| Te-form |
乗務して じょうむして |
乗務しまして じょうむしまして |
| Potential |
乗務できる じょうむできる |
乗務できます じょうむできます |
| Potential negative |
乗務できない じょうむできない |
乗務できません じょうむできません |