Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗務 (じょうむ) — nhiệm vụ trên xe/tàu, phục vụ trên phương tiện

乗じょう務む nhiệm vụ trên xe/tàu
Tần suất #9616 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

joumu

じょうむ
Pitch じょうむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗務

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhiệm vụ trên xe/tàu
  • phục vụ trên phương tiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗務する

じょうむする

乗務します

じょうむします

Present negative

乗務しない

じょうむしない

乗務しません

じょうむしません

Past

乗務した

じょうむした

乗務しました

じょうむしました

Past negative

乗務しなかった

じょうむしなかった

乗務しませんでした

じょうむしませんでした

Te-form

乗務して

じょうむして

乗務しまして

じょうむしまして

Potential

乗務できる

じょうむできる

乗務できます

じょうむできます

Potential negative

乗務できない

じょうむできない

乗務できません

じょうむできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.